dandie dinmont

Học thuật
Thân thiện
dandie dinmont

A Dandie Dinmont sits patiently on a green lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống chó sục nhỏ: "Dandie Dinmont" tên của một giống chó sục (terrier) kích thước nhỏ, nguồn gốc từ biên giới Scotland-Anh. Giống chó này đặc điểm bộ lông dài, cứng đôi tai rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dandie Dinmont is known for its distinctive appearance and gentle temperament. (Giống chó Dandie Dinmont được biết đến với ngoại hình đặc biệt tính cách hiền lành.)
    • She owns a lovely Dandie Dinmont named Pepper. ( ấy sở hữu một chú chó Dandie Dinmont đáng yêu tên Pepper.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dandie Dinmont terrier": Tên đầy đủ chính thức của giống chó này, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về giống chó thuần chủng hoặc triển lãm.
    • The Dandie Dinmont terrier is one of the oldest terrier breeds. (Chó sục Dandie Dinmont một trong những giống chó sục lâu đời nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrier (n): chó sục, một nhóm giống chó thường được nuôi để săn bắt động vật nhỏ trong hang.
  • Dandie (n, thân mật): cách gọi tắt thân mật cho giống chó Dandie Dinmont.
Từ đồng nghĩa
  • Dandie Dinmont terrier: Tên đầy đủ của giống chó.
  • Small terrier: chó sục nhỏ (mô tả chung).
Thông tin thêm
  • Giống chó này được đặt tên theo một nhân vật tên Dandie Dinmont trong tiểu thuyết của Sir Walter Scott.
  • Chúng hai màu lông phổ biến: "pepper" (hồ tiêu, từ xám bạc đến xám đen) "mustard" ( tạt, từ nâu vàng đến nâu đỏ).
dandie dinmont

A Dandie Dinmont sits patiently on a green lawn.

Noun
  1. chó sục nhỏ,(loại chó săn chuyên sục hang bụi, lông cứng, dài, tai rủ

Từ chứa "dandie dinmont"